proper name

proper name

A proper name identifies a specific person, place, or thing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: "proper name" một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm, tổ chức hoặc sự vật cụ thể, duy nhất thường được viết hoa chữ cái đầu tiên. phân biệt một thực thể cá biệt với các thực thể cùng loại.
dụ sử dụng
  • (" Nội" một tên riêng của một thành phố.)
  • ("Shakespeare" một tên riêng của một nhà văn nổi tiếng.)
  • (Hãy viết hoa tất cả tên riêng trong bài luận của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự khác biệt với danh từ chung: "proper name" (tên riêng) đối lập với "common noun" (danh từ chung). Danh từ chung chỉ một loại sự vật nói chung ( dụ: "city", "river"), trong khi tên riêng chỉ một thực thể cụ thể ( dụ: "Paris", "Amazon River").
  • Tên riêng trong văn bản pháp : Trong hợp đồng hoặc tài liệu chính thức, "proper name" thường được sử dụng để xác định chính xác các bên liên quan.
    • The contract must include the proper names of all parties. (Hợp đồng phải bao gồm tên riêng của tất cả các bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Proper noun (danh từ riêng): Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "proper name", thường được dùng trong ngữ pháp.
    • "John" is a proper noun. ("John" một danh từ riêng.)
  • Name (tên): Một từ chung hơn, có thể chỉ cả tên riêng tên chung.
    • What is your name? (Tên bạn ?)
Từ đồng nghĩa
  • Specific name: tên cụ thể.
  • Individual name: tên cá nhân.
  • Distinctive name: tên đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proper name". Tuy nhiên, có thể dùng: - To call by a proper name: gọi bằng tên riêng. - We should call each person by their proper name. (Chúng ta nên gọi mỗi người bằng tên riêng của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • In name only: chỉ trên danh nghĩa, không thực tế.

    • He is the boss in name only. (Anh ấy chỉ sếp trên danh nghĩa.) — Lưu ý: thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "proper name" nhưng từ "name".
  • By name: bằng tên, qua tên gọi.

    • I know him by name, not by face. (Tôi biết anh ấy qua tên, không phải qua mặt.)